Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
executor


noun
a person appointed by a testator to carry out the terms of the will (Freq. 2)
Derivationally related forms:
execute
Hypernyms:
fiduciary
Hyponyms:
executrix

Related search result for "executor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.