Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt Anh (English - Vietnamese English | Dictionary)
exempt


/ig'zempt/

tính từ
được miễn (thuế...)
danh từ
người được miễn (thuế...)
ngoại động từ
( from) miễn (thuế...) cho ai
    to exempt somebody from taxes miễn mọi thứ thuế cho ai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "exempt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.