Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
expérimentalement


[expérimentalement]
phó từ
bằng thực nghiệm
Prouver expérimentalement qqch
chứng minh bằng thực nghiệm điều gì
phản nghĩa Abstraitement, théoriquement



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.