Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
explain





explain
[iks'plein]
động từ
giảng, giảng giải, giải nghĩa
giải thích, thanh minh
to explain one's attitude
thanh minh về thái độ của mình
to explain away
thanh minh (lời nói bất nhã...)
giải thích làm cho hết sợ (ma...)



giải thích

/iks'plein/

động từ
giảng, giảng giải, giải nghĩa
giải thích, thanh minh
to explain one's attitude thanh minh về thái độ của mình !to explain away
thanh minh (lời nói bất nhã...)
giải thích làm cho hết sợ (ma...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "explain"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.