Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
extensile




extensile
[eks'tensail]
tính từ
có thể kéo dài ra, có thể làm lồi ra


/eks'tensail/

tính từ
có thể kéo dài ra, có thể làm lồi ra

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.