Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
extremist


I - noun
a person who holds extreme views
Derivationally related forms:
extremism
Hypernyms:
radical

II - adjective
(used of opinions and actions) far beyond the norm
- extremist political views
- radical opinions on education
- an ultra conservative
Syn:
radical, ultra
Similar to:
immoderate

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.