Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
feeding crop




feeding+crop
['fi:diη,]
danh từ
cây lương thực


/'fi:diɳ,/

danh từ
cây lương thực

Related search result for "feeding crop"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.