Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fenks




fenks
[fenks]
danh từ số nhiều
phần xơ của mỡ cá voi
cặn mỡ cá voi


/fenks/

danh từ số nhiều
phần xơ của mỡ cá voi
căn mỡ cá voi

Related search result for "fenks"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.