Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ferae nature




ferae+nature
['fiəri:nə'tjuəri:]
tính từ
sống tự nhiên, hoang dã


/'fiəri:nə'tjuəri:/

tính từ
sống tự nhiên, hoang dã

Related search result for "ferae nature"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.