Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fervor




fervor
['fə:və]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) fervour


/'fə:və/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) fervour

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fervor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.