Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
feudalist




feudalist
['fju:dəlist]
danh từ
người ủng hộ chế độ phong kiến


/'fju:dəlist/

danh từ
người phong kiến

Related search result for "feudalist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.