Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
financially




phó từ
về phương diện tài chính, về mặt tài chính



financially
[fai'næn∫əli]
phó từ
về phương diện tài chính, về mặt tài chính
this project is financially feasible
dự án này khả thi về phương diện tài chính



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.