Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
finny




finny
['fini]
tính từ
có vây
như vây cá
có nhiều cá


/'fini/

tính từ
có vây
như vây cá
có nhiều cá

Related search result for "finny"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.