Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
floater




floater
['floutə]
danh từ
(thông tục) công nhân làm theo mùa, công nhân thời vụ


/floater/

danh từ
(thông tục) công nhân làm theo mùa, công nhân phụ động

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "floater"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.