Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
floor plan



noun
scale drawing of a horizontal section through a building at a given level;
contrasts with elevation (Freq. 1)
Hypernyms:
plan, architectural plan
Hyponyms:
ground plan


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.