Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
flounce


flounce
n, vt, (스커트의)자락주름장식(을달다), (물, 진탕 따위속에서)허위적거리다, (몸이나 팔을 흔들며)뛰어나가다, 버둥거림, (성이나서) 몸부림침

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flounce"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.