Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flunkeyism




flunkeyism
['flʌηkiizm]
Cách viết khác:
flunkeydom
['flʌηkidəm]
như flunkeydom


/flunkeyism/

danh từ
thân phận người hầu, thân phận tôi đòi
cung cách xu nịnh bợ đỡ

Related search result for "flunkeyism"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.