Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foreclosure




foreclosure
[fɔ:'klouʒə]
danh từ
(pháp lý) sự tịch thu tài sản để thế nợ


/fɔ:'klouʤə/

danh từ
(pháp lý) sự tịch thu tài sản để thế nợ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.