Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
forester


noun
someone trained in forestry
Syn:
tree farmer, arboriculturist
Derivationally related forms:
arboriculture (for: arboriculturist)
Hypernyms:
farmer, husbandman, granger, sodbuster

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "forester"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.