Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
forficate


adjective
resembling a fork;
divided or separated into two branches
- the biramous appendages of an arthropod
- long branched hairs on its legson which pollen collects
- a forked river
- a forked tail
- forked lightning
- horseradish grown in poor soil may develop prongy roots
Syn:
bifurcate, biramous, branched, forked, fork-like,
pronged, prongy
Similar to:
divided
Derivationally related forms:
prong (for: prongy)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.