Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fraise




fraise
[freiz]
danh từ
sườn thoai thoải (ở ụ đất công sự)
danh từ
(kỹ thuật) dao phay


/freiz/

danh từ
sườn thoai thoải (ở ụ đất công sự)

danh từ
(kỹ thuật) dao phay

Related search result for "fraise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.