Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fruiterer




fruiterer
['fru:tərə]
danh từ
người bán hoa quả
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tàu thuỷ chở hoa quả


/'fru:tərə/

danh từ
người bán hoa quả
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tàu thuỷ chở hoa quả

Related search result for "fruiterer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.