Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fruitiness




fruitiness
['fru:tinis]
danh từ
mùi trái cây, mùi nho (của rượu)


/'fru:tinis/

danh từ
mùi trái cây, mùi nho (của rượu)

Related search result for "fruitiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.