Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
frying-pan




frying-pan
['fraiiηpæn]
danh từ
cái chảo, chảo rán
out of the frying-pan into the fire
(xem) fire


/'fraiiɳpæn/

danh từ
cái chảo, chảo rán !out of the frying-pan into the fire
(xem) fire


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.