Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fuci




fuci
Xem fucus


/'fju:kəs/

danh từ, số nhiều fuci
(thực vật học) tảo có đá, tảo thạch y

Related search result for "fuci"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.