Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
furtive




furtive
['fə:tiv]
tính từ
được thực hiện bí mật và lén lút; trộm; ngấm ngầm
to cast a furtive glance
nhìn trộm
furtive movements
những cuộc vận động ngấm ngầm


/'fə:tiv/

tính từ
trộm, lén lút
to cát a furtive glance nhìn trộm
bí mật, ngấm ngầm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "furtive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.