Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
gaffe


noun
a socially awkward or tactless act
Syn:
faux pas, solecism, slip, gaucherie
Hypernyms:
blunder, blooper, bloomer, bungle, pratfall,
foul-up, fuckup, flub, botch, boner, boo-boo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gaffe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.