Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
galvanizing


adjective
affected by emotion as if by electricity;
thrilling
- gave an electric reading of the play
- the new leader had a galvanic effect on morale
Syn:
electric, galvanic, galvanising
Similar to:
exciting


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.