Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
garbage hauler


noun
someone employed to collect and dispose of refuse
Syn:
garbage man, garbageman, garbage collector, garbage carter, refuse collector, dustman
Hypernyms:
hauler, haulier


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.