Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Gaussian curve


noun
a symmetrical curve representing the normal distribution
Syn:
normal curve, bell-shaped curve, Gaussian shape
Topics:
statistics
Hypernyms:
curve, curved shape


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.