Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
germinal


[germinal]
tính từ
xem germen
Lignée germinale
dòng chủng hệ
danh từ giống đực
(sử học) tháng nảy mầm (lịch cộng hoà Pháp)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.