Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giá vốn


[giá vốn]
cost price; prime cost
Mua / bán (theo ) giá vốn
To buy/sell something at cost price



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.