Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Trung - Giản thể (Vietnamese Chinese Dictionary Simplified)
giỏ


 笆斗 <柳条等编成的一种容器, 底为半球形。>
 笆篓 <用树条或竹篾等编成的器物, 多用来背东西。>
 筐; 筐子 <用竹蔑、柳条、荆条等编的容器。>
 khiêng giỏ.
 抬筐。
 篮; 篮子 <用藤、竹、柳条、塑料等编成的容器, 上面有提梁。>
 giỏ đựng cỏ.
 草篮子。
 簏 <竹蔑、柳条等编成的圆筒形器具, 多用于盛零碎东西; 篓儿。>



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.