Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gia trưởng


[gia trưởng]
head of the family
patriarchal; paternalistic
Tác phong gia trưởng
Patriarchal behaviour



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.