Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giao hoán


[giao hoán]
Exchange, interchange.
Commute.
Đại số giao hoán
Commulative algebra.



Exchange, interchange
Commute
Đại số giao hoán Commulative algebra


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.