Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
gittern


noun
a 16th century musical instrument resembling a guitar with a pear-shaped soundbox and wire strings
Syn:
cittern, cithern, cither, citole
Hypernyms:
guitar


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.