Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
graduation exercise


noun
an academic exercise in which diplomas are conferred
Syn:
commencement, commencement exercise, commencement ceremony, graduation
Derivationally related forms:
graduate (for: graduation)
Hypernyms:
exercise
Part Meronyms:
baccalaureate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.