Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
green groceries


noun
fresh fruits and vegetable grown for the market
Syn:
produce, green goods, garden truck
Derivationally related forms:
produce (for: produce)
Hypernyms:
food, solid food
Hyponyms:
edible fruit, vegetable, veggie, veg, eater


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.