Chuyển bộ gõ


Từ điển English Thailand Dictionary
gutsy


ADJ. กล้าหาญ (คำไม่เป็นทางการ)
relate:[เด็ดเดี่ยว] syn:[tough; spirited; courageous] ant:[cautious]


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.