Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hưu bổng


[hưu bổng]
xem lương hưu
hưu bổng của ông ta cũng đủ ăn
his retirement pension is sufficient for him to live



Pension, retirement pension
Hưu bổng của ông ta cũng đủ ăn His retirement pension is sufficient for him to live


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.