Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hair-line




hair-line
['heəlain]
danh từ
dây thừng làm bằng tóc
nét hất lên (chữ viết)


/'heəlain/

danh từ
dây thừng làm bằng tóc
nét hất lên (chữ viết)

Related search result for "hair-line"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.