Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
hammering


noun
the act of pounding (delivering repeated heavy blows)
- the sudden hammer of fists caught him off guard
- the pounding of feet on the hallway
Syn:
hammer, pound, pounding
Derivationally related forms:
pound (for: pounding), hammer, pound (for: pound)
Hypernyms:
blow

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.