Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
handful


noun
1. a small number or amount (Freq. 4)
- only a handful of responses were received
Syn:
smattering
Hypernyms:
small indefinite quantity, small indefinite amount
2. the quantity that can be held in the hand (Freq. 4)
Syn:
fistful
Hypernyms:
containerful

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "handful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.