Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
handie-talkie




handie-talkie
['hændi'tɔ:ki]
danh từ
(rađiô) máy thu phát xách tay; máy bộ đàm


/'hændi'tɔ:ki/

danh từ
(raddiô) máy thu phát cầm tay


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.