Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
head first

ˌhead ˈfirst idiom
1. moving forwards or downwards with your head in front of the rest of your body
He fell head first down the stairs.
2. without thinking carefully about sth before acting
She got divorced and rushed head first into another marriage.
Syn: headlong
Main entry:headidiom

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.