Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
heaver


noun
1. a bar used as a lever (as in twisting rope) (Freq. 2)
Hypernyms:
bar
2. a workman who heaves freight or bulk goods (especially at a dockyard)
Derivationally related forms:
heave
Hypernyms:
workman, workingman, working man, working person

Related search result for "heaver"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.