Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
heavier-than-air craft


noun
a non-buoyant aircraft that requires a source of power to hold it aloft and to propel it
Hypernyms:
aircraft
Hyponyms:
airplane, aeroplane, plane, autogiro, autogyro,
gyroplane, drone, pilotless aircraft, radio-controlled aircraft, glider, sailplane,
helicopter, chopper, whirlybird, eggbeater, orthopter, ornithopter,
warplane, military plane


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.