Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hepatica




hepatica
[hi'pætikə]
danh từ
(thực vật học) cây lá gan (thuộc họ mao lương)


/hi'pætikə/

danh từ
(thực vật học) cây lá gan (thuộc họ mao lương)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hepatica"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.