Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
hognose bat


noun
small-eared Mexican bat with a long slender nose
Syn:
Choeronycteris mexicana
Hypernyms:
leafnose bat, leaf-nosed bat
Member Holonyms:
Choeronycteris, genus Choeronycteris


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.