Chuyển bộ gõ


Từ điển English Thailand Dictionary
hurdle



VT. กระโดดข้ามรั้ว
N. เครื่องกีดขวาง
relate:[อุปสรรค]
N. รั้วสำหรับกระโดดข้าม

Related search result for "hurdle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.